| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11182
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
11183
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11184
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11185
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11188
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11189
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
11190
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11191
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11192
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11193
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11195
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11196
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
11197
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11198
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11199
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11200
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||