| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Trần Hà Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11142
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11143
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11145
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1475 | 1472 | w | ||
|
11146
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
11147
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11151
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11152
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11153
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1436 | 1427 | |||
|
11155
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
11156
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
11159
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11160
|
|
Phan Khang Huy | Nam | 2013 | - | 1535 | - | |||