| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11142
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11143
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11145
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11149
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11151
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11153
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11155
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
11157
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||