| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11102
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1444 | - | |||
|
11103
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11105
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1530 | - | |||
|
11108
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11109
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11113
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
11119
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||