| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
11105
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11107
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11108
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
11110
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
11111
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
11113
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
11114
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11118
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11119
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||