| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11081
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11082
|
|
Đỗ Chính Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11083
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11084
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11085
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11086
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | 1622 | |||
|
11087
|
|
Phan Nhất Tổng | Nam | 2015 | - | 1609 | - | |||
|
11088
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11089
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
11090
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
11091
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11092
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11093
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11094
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11095
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11096
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11097
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11098
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
11099
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11100
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||