| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1633 | - | w | ||
|
11063
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11064
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11065
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11066
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11067
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11069
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
11070
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11071
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11072
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11073
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
11074
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11075
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
11076
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11077
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
11078
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11079
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11080
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |