| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1417 | 1608 | |||
|
11042
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11043
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11044
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11046
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11049
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
11050
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1546 | |||
|
11052
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11054
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11055
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11058
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11059
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||