| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
11042
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||
|
11046
|
|
Đinh Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
11048
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Nguyễn Long Triều | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
11051
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
11052
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
11053
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11054
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11058
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||