| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11042
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11046
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11047
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11048
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11049
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11050
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11054
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
11058
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||