| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11023
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11026
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11027
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1608 | - | |||
|
11030
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11031
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11033
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1413 | 1638 | |||
|
11034
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11035
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11038
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | 1646 | - | |||
|
11040
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1417 | 1419 | |||