| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1556 | 1529 | w | ||
|
11022
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11026
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11027
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||
|
11031
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
11033
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11035
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
11038
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11040
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||