| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11003
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11004
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
11005
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11006
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11007
|
|
Phùng Nam Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
11011
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11012
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | - | 1584 | 1449 | |||
|
11013
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11014
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11017
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11018
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11020
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||