| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11003
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1407 | |||
|
11004
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11006
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11007
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11008
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11010
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11016
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11017
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11019
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||