| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Phạm Phương Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
11005
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1581 | |||
|
11006
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11007
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
11010
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11014
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | 1434 | w | ||
|
11016
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
11019
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||