| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10981
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10982
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA;FT | - | - | - | ||
|
10983
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10984
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1626 | 1566 | |||
|
10985
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10986
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1453 | 1462 | |||
|
10987
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10988
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10989
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1436 | 1457 | |||
|
10990
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
10991
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
10992
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10993
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10994
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10995
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10996
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10997
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
10998
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10999
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11000
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||