| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10962
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10963
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10965
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10966
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10967
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10968
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
10970
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10971
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10972
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10973
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10975
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10976
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1457 | - | |||
|
10977
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10978
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
10979
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||