| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
10962
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1618 | - | |||
|
10963
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10965
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10966
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10967
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10968
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10970
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10971
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10972
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
10973
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10975
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
10976
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10977
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||