| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10942
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10943
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
10944
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
10945
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10946
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10947
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10948
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10949
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10950
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10951
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10952
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10953
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10954
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10955
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10956
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10957
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10958
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10959
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10960
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||