| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1464 | - | |||
|
10942
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10943
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10944
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10945
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10946
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
10947
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10948
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
10949
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10950
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10951
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10952
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10953
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10954
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10955
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1541 | 1535 | w | ||
|
10956
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
10957
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10958
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10959
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10960
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||