| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10922
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
10923
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10928
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10930
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10932
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1670 | - | |||
|
10936
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
10939
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||