| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
10923
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10927
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10932
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1633 | 1771 | |||
|
10934
|
|
Ngô Đức Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Giang Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10938
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||