| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10881
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10882
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10883
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10884
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10885
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10886
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1586 | 1499 | |||
|
10887
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10888
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | 1448 | |||
|
10889
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10890
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10891
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10892
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10893
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10894
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10895
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10896
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10897
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10898
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10899
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10900
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||