| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | 1581 | - | |||
|
10862
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10863
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10864
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10865
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10866
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10867
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10868
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10869
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10870
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10871
|
|
Trần Viết Đại Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10872
|
|
Đặng Nguyên Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10873
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10875
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10876
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10877
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
10878
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10879
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10880
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||