| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
10862
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10863
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10864
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10865
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10866
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10867
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10868
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10869
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10870
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
10871
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10872
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10873
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10875
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10876
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
10877
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10878
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10879
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10880
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||