| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
10842
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10843
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10845
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1531 | 1531 | |||
|
10846
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10850
|
|
Đỗ Chính Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10851
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10853
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10854
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10858
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||