| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10823
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10827
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10833
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10835
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
10837
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10839
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10840
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||