| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10828
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
10829
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10831
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10833
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10835
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1613 | - | |||
|
10838
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10840
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||