| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10823
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 2009 | - | 1511 | - | |||
|
10826
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10831
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1686 | - | |||
|
10833
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10835
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10838
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10839
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10840
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||