| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Lã Tiệp Quyên | Nữ | 2006 | - | 1594 | - | w | ||
|
10804
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
10805
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10806
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1547 | |||
|
10807
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10809
|
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10810
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10814
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10820
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||