| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
10804
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10805
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
10807
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10808
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1517 | 1513 | |||
|
10809
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10811
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||