| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10761
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10762
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10763
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10764
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10765
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10766
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10767
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10768
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10769
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
10770
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1477 | 1555 | |||
|
10771
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10772
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10773
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10774
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10775
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10776
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
10777
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10778
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10779
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10780
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||