| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1646 | 1720 | |||
|
10702
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
10703
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10707
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10708
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10709
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10710
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10711
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10713
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10715
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1437 | - | |||
|
10718
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Võ Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||