| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10682
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10683
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10684
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10685
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10687
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10688
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10689
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10690
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10691
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10692
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10693
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10695
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10696
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10699
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||