| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10662
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10663
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10664
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10665
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10666
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10667
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
10668
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10670
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10671
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10672
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10673
|
|
Lê Nguyễn Hải Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10674
|
|
Phùng Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10675
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
10677
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
10678
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10679
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10680
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||