| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10602
|
|
Nguyễn Phúc Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10607
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1683 | |||
|
10608
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
10611
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
10614
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10615
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10620
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||