| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
10603
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10609
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Bùi Diệu Anh | Nữ | 2014 | - | 1406 | 1458 | w | ||
|
10613
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10615
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10617
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||