DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10601 FIDE 12420824 Trần Quang Đạt Nam 2008 - 1664 1572
10602 FIDE 12487384 Lê Ngô Anh Tú Nam 2016 - - -
10603 FIDE 12492248 Đỗ Ngọc Hải My Nữ 2018 - - - w
10604 FIDE 12492760 Trần Nguyễn Khang Nguyên Nam 2015 - - -
10605 FIDE 12428248 Nguyễn Thế Quang Nam 1990 NA - - -
10606 FIDE 12428760 Nguyễn Mạnh Tường Nguyên Nam 2008 - - -
10607 FIDE 12495832 Lâm Văn Cường Nam 2021 - - -
10608 FIDE 12496600 Vũ Ngọc Quang Nam 2009 - 1773 1867
10609 FIDE 12498904 Hà Vũ Nguyên Nam 2014 - - -
10610 FIDE 12433624 Nguyên Khang Nam 2009 - - -
10611 FIDE 12440280 Đặng Lê Thanh Ngân Nữ 2002 - - - w
10612 FIDE 12444120 Lê Phạm Khải Hoàn Nam 2014 - 1612 1560
10613 FIDE 12446424 Mai Trí Việt Nam 2017 - - -
10614 FIDE 12451800 Lê Đình Hiếu Nam 2011 - - -
10615 FIDE 12455385 Chu Đức Chung Nam 2010 - - -
10616 FIDE 12458201 Trần Nhật Vinh Nam 2017 - 1441 1464
10617 FIDE 12458457 Nguyễn Đức Lâm Nam 2008 - - -
10618 FIDE 12460249 Hồ Hùng Anh Nam 2014 - - -
10619 FIDE 12460761 Nguyễn Nhật Phong Nam 2010 - - -
10620 FIDE 12463833 Trần Diệp Vy Nữ 2015 - - - w