DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10601 FIDE 12406767 Nguyễn Linh An Nữ 2001 - - - w
10602 FIDE 561009903 Nguyễn Phúc Hải Nam 2019 - - -
10603 FIDE 12473839 Bùi Huy Hoàng Nam 2012 - - -
10604 FIDE 12409839 Hoàng Vũ Trung Kiên Nam 2003 - - -
10605 FIDE 12480495 Hoàng Lê Đại Nghĩa Nam 2015 - - -
10606 FIDE 12416495 Nguyễn Huỳnh Khánh Trang Nữ 2009 - - - w
10607 FIDE 12483311 Trần Hải Nam Nam 2008 - 1582 1683
10608 FIDE 12483567 Vũ Hoàng Anh Nam 2005 - - -
10609 FIDE 12419311 Dương Quang Minh Nam 2011 - - -
10610 FIDE 12419567 Nguyễn Hải Nam Nam 2008 - 1468 1605
10611 FIDE 12421103 Lê Trọng Bắc Nam 1989 - - -
10612 FIDE 12486639 Phạm Đăng Nguyên Nam 2009 - - -
10613 FIDE 12421359 Vương Thị Ngọc Thạch Nữ 1975 - - - w
10614 FIDE 12421871 Nguyễn Hải Phương Uyên Nữ 1993 - - - w
10615 FIDE 12493295 Trần Gia Huy Nam 2018 - - -
10616 FIDE 12429295 Lê Hoàng Bảo Duy Nam 2010 - - -
10617 FIDE 12496111 Đặng Minh Đức Nam 2017 - - -
10618 FIDE 12496367 Cao Gia Bảo Nam 2014 - - -
10619 FIDE 12431087 Trần Nguyễn Minh Anh Nữ 2012 - - - w
10620 FIDE 12499439 Lê Xuân Hùng Nam 2004 - - -