| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10581
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10582
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 2007 | NA | - | 1550 | 1441 | ||
|
10583
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||
|
10584
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10585
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10586
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||
|
10587
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10588
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10589
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10590
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10591
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10592
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10593
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10594
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10595
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
10596
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
10597
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10598
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10599
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10600
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||