| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10561
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10562
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10563
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10564
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10565
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
10566
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10567
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | - | 1534 | |||
|
10568
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10569
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10570
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1535 | 1527 | |||
|
10571
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10572
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10573
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA;NI | - | - | - | w | |
|
10574
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10575
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10576
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
10577
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10578
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10579
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10580
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||