| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10543
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10544
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10547
|
|
Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10548
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
10550
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | 1707 | |||
|
10551
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
10553
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Lưu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Phan Thị Thanh Huyền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10560
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||