| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10522
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10523
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10524
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10525
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10527
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10528
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10529
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10532
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1562 | - | |||
|
10534
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10535
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
10536
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10537
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10538
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10539
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1474 | 1441 | w | ||
|
10540
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||