| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
10503
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10505
|
|
Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10511
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10514
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10515
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10519
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||