| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10481
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10482
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10483
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10484
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10485
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | - | 1461 | 1478 | |||
|
10486
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10487
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10488
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10489
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10490
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10491
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10492
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10493
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10494
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10495
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10496
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10497
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1477 | 1459 | |||
|
10498
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
10499
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10500
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||