| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10442
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10443
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10444
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10447
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
10448
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10453
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10454
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10455
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10456
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10459
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||