DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10421 FIDE 561006548 Đỗ Hoàng Dũng Nam 2014 - - -
10422 FIDE 12470228 Nguyễn Anh Tuấn Nam 2009 - - -
10423 FIDE 12470996 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 2014 - - - w
10424 FIDE 12406740 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 2002 - - - w
10425 FIDE 12406996 Võ Ngọc Bảo Khanh Nữ 2000 - - - w
10426 FIDE 12473812 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2015 - - -
10427 FIDE 12475092 Chu Hoàng Khang Nam 2011 - - -
10428 FIDE 12409812 Nguyễn Quốc An Nam 2002 - - -
10429 FIDE 561011924 Trần Gia Khương Nam 2019 - - -
10430 FIDE 12411604 Nguyễn Mạnh Kha Nam 2004 - - -
10431 FIDE 12478164 Phạm Đăng Khoa Nam 2009 - 1575 1590
10432 FIDE 561016020 Phan Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
10433 FIDE 561016276 Bùi Đức Huy Nam 2004 - - -
10434 FIDE 561019348 Trần Ngọc Tú Linh Nữ 2017 - - - w
10435 FIDE 12483028 Nguyễn Minh Gia Bảo Nam 2014 - - -
10436 FIDE 561019860 Lê Phúc Thịnh Nam 2019 - - -
10437 FIDE 12483540 Nguyễn Tuấn Khang Nam 2006 - 1694 1676
10438 FIDE 12483796 Lê Hoàng Long Nam 2008 - - -
10439 FIDE 12419540 Nguyễn Đức Bảo Lâm Nam 2011 - - -
10440 FIDE 561021652 Nguyễn Bích Tâm Nữ 2018 - - - w