| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10423
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10425
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1527 | 1467 | |||
|
10426
|
|
Trình Đặng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10427
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
10428
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10430
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1440 | |||
|
10431
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10432
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1484 | 1436 | |||
|
10433
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10435
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10436
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10437
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Đỗ Thụy Anh | Nữ | 2006 | - | 1614 | 1576 | w | ||
|
10439
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1564 | |||
|
10440
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||