| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 2001 | - | 1483 | - | |||
|
10402
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10403
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10404
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10406
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10407
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10409
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10410
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10411
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
10412
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10413
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10414
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10417
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10418
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10419
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1595 | - | |||
|
10420
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||