| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
10402
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10403
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1592 | |||
|
10404
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10406
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10407
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10409
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10410
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10411
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | 1423 | 1552 | w | ||
|
10412
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
10414
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10415
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
10417
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10419
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||