| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10382
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1493 | - | |||
|
10383
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10384
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10385
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10386
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10387
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10388
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10389
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10390
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10391
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10392
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10393
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10394
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10395
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10396
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
10397
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10398
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10399
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10400
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | 1436 | - | w | ||