DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10381 FIDE 12463337 Trần Minh Trí Nam 2019 - - -
10382 FIDE 561001449 Trương Trần Quốc Khánh Nam 2006 - 1628 -
10383 FIDE 561001961 Lâm Vũ Hoàng Châu Nam 2004 - - -
10384 FIDE 12466409 Trần Nguyên Hưng Nam 2011 - 1524 1653
10385 FIDE 12466921 Phạm Hữu Quốc Vinh Nam 2014 - - -
10386 FIDE 12404969 Dương Minh Dương Nam 2004 - - -
10387 FIDE 561009385 Võ Khả Hy Nữ 2019 - - - w
10388 FIDE 12473065 Đỗ Tuấn Minh Nam 2015 - - -
10389 FIDE 12409065 Nguyễn Thu Hiền Nữ 2005 - - - w
10390 FIDE 561011177 Hà Văn Thiên Nam Nam 2015 - - -
10391 FIDE 12476137 Nguyễn Hoàng Thảo Nhi Nữ 2015 - - - w
10392 FIDE 12479209 Nguyễn Minh Phúc Nữ 2018 - - - w
10393 FIDE 12479721 Trần Thái Hà Nữ 2012 - 1619 1502 w
10394 FIDE 12414441 Nguyễn Hạnh Hoàng Đức Nam 2005 - 1589 -
10395 FIDE 12479977 Hoàng Minh Đức Nam 2016 - - -
10396 FIDE 12481513 Lâm Bá Đức Nam 2009 - - -
10397 FIDE 12481769 Nguyễn Phúc Khang Nam 2017 - - -
10398 FIDE 12417769 Nguyễn Lữ Kiệt Nam 2005 - - -
10399 FIDE 12491241 Trần Đức Khang Nam 2015 - - -
10400 FIDE 12491497 Nguyễn Minh Quân Nam 2020 - - -