DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10341 FIDE 561008338 Dương Trà My Nữ 2017 - - - w
10342 FIDE 12472018 Đỗ Hữu Nam Phong Nam 2016 - 1450 -
10343 FIDE 561008850 Huỳnh Phạm Duy Phúc Nam 2018 - - -
10344 FIDE 12472530 Trần Lương Minh Nam 2014 - - -
10345 FIDE 12472786 Tống Thùy Chi Nữ 2014 - - - w
10346 FIDE 12408018 Đào Xuân Thủy Nam 2003 - - -
10347 FIDE 12408530 Nguyễn Quang Minh Nam 1999 - - -
10348 FIDE 561010642 Nguyễn Vũ Phương Thảo Nữ 2019 - - - w
10349 FIDE 12408786 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh Nữ 2004 - - 1587 w
10350 FIDE 561010898 Trần Đức Trung Nam 2007 - - -
10351 FIDE 561011410 Nguyễn Nhật Thiên Hân Nữ 2017 - - - w
10352 FIDE 12475602 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1540 1620
10353 FIDE 12410322 Trương Cát Tường Nam 1999 - - -
10354 FIDE 12475858 Lê Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10355 FIDE 12410578 Trương Thị Tuyết Hạnh Nữ 2001 - - - w
10356 FIDE 561013714 Đặng Minh Trí Nam 2019 - - -
10357 FIDE 12414930 Trần Nguyễn Hùng Cường Nam 2007 - - -
10358 FIDE 561018066 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2015 - - - w
10359 FIDE 561020370 Trần Nhật Vượng Nam 2019 - - -
10360 FIDE 12485330 Nguyễn Duy Hưng Nam 1999 - - -