| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10342
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
10343
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10346
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10347
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10349
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
10350
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10351
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10352
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1540 | 1620 | |||
|
10353
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10355
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10356
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10358
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10359
|
|
Trần Nhật Vượng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10360
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||