| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10302
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10303
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10304
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10305
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
10306
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10307
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10308
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10309
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10310
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10311
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10312
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10313
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10314
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10315
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10316
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10317
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10318
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
10319
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | 1708 | |||
|
10320
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||