| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10281
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
10282
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10283
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1598 | 1768 | |||
|
10284
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10285
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10286
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10287
|
|
Nguyễn Thiện Hưng | Nam | 2010 | - | 1572 | 1598 | |||
|
10288
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
10289
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10290
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10291
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
10292
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10293
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1494 | - | |||
|
10294
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
10295
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10296
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1642 | 1635 | |||
|
10297
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10298
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10299
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10300
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||