| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10262
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10263
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | 1507 | 1456 | |||
|
10264
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10265
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10266
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10267
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
10268
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10271
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10272
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10273
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10274
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10275
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1618 | 1736 | |||
|
10276
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
10277
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||