| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10242
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10245
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10248
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10249
|
|
Võ Ngọc An Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10250
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10251
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10252
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Thuận | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Lê Trần Phương Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10254
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10256
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1578 | 1596 | |||
|
10257
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||