| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1553 | 1529 | w | ||
|
10224
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1518 | 1566 | |||
|
10232
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
10237
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10238
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10240
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||