| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | 1682 | |||
|
10222
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
10225
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1551 | - | |||
|
10228
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
10230
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
10231
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1561 | - | |||
|
10233
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
10236
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10238
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||