DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10201 FIDE 12470473 Võ Thị Thủy Nữ 1992 - - - w
10202 FIDE 12406473 Nguyễn Hải Ngọc Nữ 2003 - - - w
10203 FIDE 561009865 Phạm Minh Hoàng Nam 2015 - - -
10204 FIDE 12473545 Bùi Ngọc Nam 1982 FA - - -
10205 FIDE 561011401 Nguyễn Quốc Vinh Nam 2020 - - -
10206 FIDE 12409545 Lê Thị Thi Nam 1989 DI - - -
10207 FIDE 561011657 Lê Bảo Khoa Nam 2015 - - -
10208 FIDE 12476617 Bùi Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
10209 FIDE 12411337 Trần Ngọc Minh Nguyên Nam 2005 - - -
10210 FIDE 561014729 Huỳnh Thanh Phong Nam 2013 - - -
10211 FIDE 12414409 Lê Hồ Hoàng Phúc Nữ 2006 - - - w
10212 FIDE 12414921 Trần Kiêm Gia Hy Nam 2007 - - -
10213 FIDE 561019593 Nguyễn Ngọc Đắc Lợi Nam 2014 - 1615 -
10214 FIDE 12483273 Võ Từ Diễm Quỳnh Nữ 2017 - - - w
10215 FIDE 12419273 Đỗ Quang Hợp Nam 1959 - - -
10216 FIDE 561021385 Nguyễn Hữu Tuấn Anh Nam 2011 - - -
10217 FIDE 12486345 Nguyễn Minh Anh Nữ 2016 - - - w
10218 FIDE 561024201 Võ Thạch Hoàng Lâm Nam 2015 - - -
10219 FIDE 12489417 Nguyễn Danh Thiên Phúc Nam 2017 - - -
10220 FIDE 12424137 Đào Trần Thanh Thiện Nam 2012 - - -