| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10184
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
10188
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10193
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Huỳnh Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||