| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10162
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10163
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10164
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Trần Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10166
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10167
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10168
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10169
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10170
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | 1500 | |||
|
10171
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10172
|
|
Thái Thành Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
10173
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
10177
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10178
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
10180
|
|
Phạm Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||