| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10142
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10143
|
|
Phùng Nam Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10145
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
10147
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10148
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 2014 | - | 1546 | - | |||
|
10149
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10150
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10151
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
10153
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10156
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10157
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10158
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10159
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10160
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||