| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10122
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
10124
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
10128
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10131
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
10133
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10134
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10136
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10137
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10138
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10139
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10140
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||