| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
10124
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Trần Mai Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10126
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10127
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10128
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10129
|
|
Nguyễn Ngọc Như Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10130
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||
|
10136
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10137
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10138
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | 1433 | |||
|
10139
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
10140
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||