| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
10103
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10104
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
10107
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10108
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10117
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
10118
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||