| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10063
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10064
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10065
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | 1582 | |||
|
10068
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10070
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10071
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10073
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1572 | 1526 | |||
|
10074
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10075
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10076
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10078
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10079
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10080
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||