| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10022
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10024
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10025
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10027
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10028
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10030
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10032
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10033
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10035
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Trần Lê Lan Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10037
|
|
Phạm Doãn Anh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10038
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10039
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10040
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||