DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1 FIDE 12401137 Lê Quang Liêm Nam 1991 GM NA,FST,AO 2732 2626 2675
2 FIDE 12401110 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Nam 1990 GM 2600 2502 2534 i
3 FIDE 12401153 Lê Tuấn Minh Nam 1996 GM 2585 2506 2620
4 FIDE 12404675 Nguyễn Anh Khôi Nam 2002 GM 2520 2420 2420 i
5 FIDE 12424722 Đầu Khương Duy Nam 2011 IM 2509 2385 2454
6 FIDE 12400246 Phạm Minh Hoàng Nam 1978 IM 2491 2459 2459 i
7 FIDE 12424714 Bành Gia Huy Nam 2009 IM 2464 2319 2234
8 FIDE 12400084 Đào Thiên Hải Nam 1978 GM FT 2439 2390 2452 i
9 FIDE 12410853 Nguyễn Quốc Hy Nam 2006 IM 2428 2298 2299
10 FIDE 12415669 Phạm Trần Gia Phúc Nam 2009 IM 2424 2290 2291
11 FIDE 12401820 Trần Tuấn Minh Nam 1997 GM 2409 2305 2379
12 FIDE 12401269 Nguyễn Huỳnh Minh Huy Nam 1987 GM FT 2395 2432 2407
13 FIDE 12400815 Nguyễn Thanh Sơn Nam 1981 IM FT 2393 - - i
14 FIDE 12401358 Nguyễn Đức Hòa Nam 1989 GM 2387 2308 2199
15 FIDE 12400025 Nguyễn Anh Dũng Nam 1976 GM FA,FT 2374 2387 2243
16 FIDE 12424730 Đinh Nho Kiệt Nam 2010 IM 2368 2310 2289
17 FIDE 12424803 Dương Vũ Anh Nam 2011 FM 2359 2259 2193
18 FIDE 12402141 Võ Thành Ninh Nam 1988 IM NA 2352 2294 2197 i
19 FIDE 12400076 Từ Hoàng Thông Nam 1972 GM FT 2351 2339 2330
20 FIDE 12402435 Đặng Hoàng Sơn Nam 1994 IM NA,FT 2350 2387 2286