| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9982
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1555 | 1570 | |||
|
9983
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9984
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9985
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
9987
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9988
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9990
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
9991
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9992
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9993
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
9994
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9995
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9997
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9999
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10000
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||