| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9962
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9965
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9967
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9974
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
9975
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9976
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Phan Nguyễn Duy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||