| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9962
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9965
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9966
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1630 | - | |||
|
9969
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9971
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9972
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
9973
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9974
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9976
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1558 | 1559 | |||
|
9977
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||