| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9925
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
9930
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||